| ĐĂNG KÝ |
| ĐĂNG NHẬP |
plenum slot diffuser - slot diffuser nghĩa là gì trong Tiếng Việt? b888 slot
plenum slot diffuser: slot diffuser nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt. Cửa gió nan 2 Slot (SLD) - Slot linear Diffuser.
slot diffuser nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot diffuser nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot diffuser giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot diffuser.
Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt: miệng thổi dạng khe
Cửa gió nan 2 Slot (SLD) - Slot linear Diffuser
Cửa gió kiểu khe (SLD) Slot linear Diffuser - Sản xuất, chế tạo, Thiết kế, thi công, xây lắp, dịch vụ bảo dưỡng: Hệ thống điều hòa và thông gió, ...
